xô bồ

Học thuật
Thân thiện
xô bồ

Mọi người để đồ đạc xô bồ trong phòng kho.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách lẫn lộn, không phân biệt, không sự chọn lựa: Dùng để miêu tả cách thức hành động được thực hiện không sự phân biệt rõ ràng giữa các yếu tố, đặc biệt về chất lượng, loại hình, hoặc giá trị.
    • Một cách thô thiển, thiếu tinh tế, không trật tự: Chỉ cách nói năng, ứng xử hoặc một tình trạng hỗn độn, thiếu sự sắp xếp hay cân nhắc.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • Ăn uống xô bồ không tốt cho sức khỏe. (Việc ăn uống một cách lẫn lộn, không chọn lựa không tốt cho sức khỏe.)
    • Anh ta mua cam xô bồ, không phân biệt trái ngon hay dở. (Anh ta mua cam một cách lẫn lộn, không phân biệt trái ngon hay kém.)
    • Tính xô bồ cả món hàng. (Tính tiền lẫn lộn cho tất cả các món hàng không phân loại.)
    • Ăn nói xô bồ dễ làm mất lòng người khác. (Nói năng một cách thô thiển, không phân biệt đúng sai dễ làm mất lòng người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xô bồ" trong văn cảnh xã hội: Thường dùng để phê phán một lối sống, cách ứng xử hoặc một môi trường thiếu trật tự, văn minh.
    • Cuộc sống nơi đô thị đôi khi quá xô bồ vội vã. (Cuộc sống nơi đô thị đôi khi quá hỗn độn vội vã.)
  • "xô bồ" trong phê bình: Dùng để chỉ một tác phẩm, một ý kiến được trình bày một cách cẩu thả, thiếu chọn lọc.
    • Bài viết của anh ấy quá nhiều ý kiến xô bồ, không trọng tâm. (Bài viết của anh ấy quá nhiều ý kiến trình bày lẫn lộn, không trọng tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hỗn độn (tính từ): chỉ sự lộn xộn, không trật tự. (Từ này nhấn mạnh sự lộn xộn hơn khía cạnh "không phân biệt").
  • Lẫn lộn (động từ/tính từ): trộn lẫn vào nhau, không phân biệt được. (Từ này gần nghĩa nhất với "xô bồ").
  • Cẩu thả (tính từ): làm qua loa, thiếu cẩn thận, tinh tế. (Nhấn mạnh thái độ hơn trạng thái lẫn lộn).
Từ đồng nghĩa
  • Bừa bãi: một cách thiếu trật tự, không gọn gàng.
  • Lộn xộn: không trật tự, ngăn nắp.
  • Không chọn lọc: không sự lựa chọn kỹ càng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "xô bồ" một trạng từ thuần Việt, không cấu trúc phrasal verb tương tự như trong tiếng Anh. Tuy nhiên, thường kết hợp trực tiếp với động từ.) - Mua xô bồ: mua không phân biệt, chọn lựa. - Tính tiền xô bồ: tính tiền một cách lẫn lộn, không theo từng loại. - Nói xô bồ: nói một cách thô thiển, không phân biệt phải trái.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định nào sử dụng từ "xô bồ". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các lời khuyên hoặc nhận xét mang tính phê phán.) - Ăn xô bồ, nói xô bồ: Một cách diễn đạt để chỉ một người lối sống cách nói năng thiếu chọn lọc, tinh tế.

xô bồ

Mọi người để đồ đạc xô bồ trong phòng kho.

  1. trgt Để lẫn lộn, không phân biệt tốt xấu: Ăn uống xô bồ; Tính xô bồ cả món hàng.